ĐỐI TÁC PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP BỀN VỮNG VIỆT NAM (PSAV)

ENG VI

Thúc đẩy xây dựng thương hiệu nông sản phát thải thấp

23/ 03/ 2026

Giảm phát thải không còn là nghĩa vụ, mà trở thành cơ hội để tái định vị thương hiệu nông sản mang tầm quốc gia, theo PGS.TS Bùi Bá Bổng.

Trong nhiều năm, gạo Việt Nam được định vị chủ yếu bằng sản lượng và giá rẻ. Nhưng khi các thị trường lớn bắt đầu tính toán “dấu chân carbon” cho từng hạt gạo, một trục giá trị mới đang hình thành. Giảm phát thải không còn là nghĩa vụ, mà trở thành cơ hội để tái định vị thương hiệu quốc gia.

PGS.TS Bùi Bá Bổng, nguyên Thứ trưởng Bộ NN-PTNT. Ảnh: Bảo Thắng.

Tại Hội thảo “Thúc đẩy xây dựng thương hiệu nông sản phát thải thấp - Hướng tới nông nghiệp xanh và giảm phát thải” chiều 23/3, PGS.TS Bùi Bá Bổng, nguyên Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Chủ tịch Hiệp hội Ngành hàng Lúa gạo Việt Nam (VIETRISA) chia sẻ, điểm mấu chốt không nằm ở khẩu hiệu “xanh”, mà ở việc chuẩn hóa toàn bộ quy trình sản xuất để biến yếu tố phát thải thành giá trị có thể đo lường, kiểm chứng và giao dịch.

“Gạo Việt xanh phát thải thấp” không phải là một chiến dịch truyền thông, mà được xây dựng trực tiếp trên nền tảng kỹ thuật canh tác đã được chuẩn hóa cho vùng ĐBSCL.

Quy trình này tác động đồng thời vào nhiều khâu then chốt, như giảm lượng giống gieo sạ, giảm phân bón hóa học, quản lý nước theo phương pháp tưới ướt khô xen kẽ, hạn chế thuốc bảo vệ thực vật, đồng thời chấm dứt việc đốt rơm rạ để hướng tới kinh tế tuần hoàn.

Điều đáng chú ý là các thay đổi này không chỉ nhằm cắt giảm phát thải, mà còn trực tiếp cải thiện hiệu quả sản xuất. Thực tế triển khai ở một số mô hình cho thấy, chi phí sản xuất giảm 8-24%, năng suất vẫn tăng, thu nhập nông dân tăng tới 50% trong một số mô hình. Như vậy, giảm phát thải không phải là “chi phí môi trường” phải đánh đổi, mà là một cấu phần của hiệu quả kinh tế.

"Điểm giao nhau giữa lợi ích môi trường và lợi ích kinh tế đã tạo ra nền tảng cho thương hiệu", ông Bổng phân tích và nói thêm, rằng khi các tiêu chuẩn kỹ thuật được lượng hóa rõ ràng, mỗi lô gạo không chỉ có chất lượng cảm quan, mà còn có “hồ sơ phát thải” đi kèm. Đây là điều mà các thị trường nhập khẩu ngày càng yêu cầu, đặc biệt trong bối cảnh các cơ chế điều chỉnh carbon xuyên biên giới (CBAM) đang hình thành.

Bước chuyển quan trọng là đưa hệ thống tiêu chuẩn này ra thị trường, thậm chí phát triển thành thương hiệu. Năm 2025, Việt Nam lần đầu tiên chứng nhận và xuất khẩu gạo mang nhãn “phát thải thấp”, với hơn 70.000 tấn được cấp nhãn và diện tích chứng nhận vượt 18.000 ha. Con số này còn nhỏ so với tổng sản lượng, nhưng mang ý nghĩa mở đường. Gạo Việt từng bước nâng cao được giá trị

Lễ xuất khẩu lô 'Gạo Việt xanh phát thải thấp' đầu tiên ở Việt Nam sang Nhật Bản. Ảnh: VGP.

Để thuộc tính này có giá trị thương mại, điều kiện tiên quyết là minh bạch và kiểm chứng. Các công cụ như hệ thống đánh giá tuân thủ (ViRiCert) được phát triển nhằm đảm bảo mỗi quy trình canh tác đều có thể đo lường, theo dõi và xác nhận. Khi đó, “gạo xanh” không còn là khái niệm cảm tính, mà trở thành một chuẩn mực có thể truy xuất và so sánh trên thị trường quốc tế.

Tuy nhiên, để biến giảm phát thải thành thương hiệu quốc gia, thách thức không chỉ nằm ở kỹ thuật, mà ở quy mô và tính nhất quán. "Hiện các mô hình mới chỉ đạt vài chục nghìn ha", ông Bổng nói tiếp và chỉ rõ yêu cầu về sự đồng bộ từ tiêu chuẩn quốc gia, hệ thống chứng nhận, đến cơ chế thị trường.

Quan trọng hơn, thương hiệu không thể chỉ là nhãn dán trên bao bì. Nó phải là “câu chuyện quốc gia” được kể nhất quán. Việt Nam không những xuất khẩu gạo lớn, mà còn tiên phong trong sản xuất gạo phát thải thấp. Khi câu chuyện này được củng cố bằng dữ liệu, tiêu chuẩn và sản lượng đủ lớn, giá trị gia tăng sẽ không đến từ việc bán nhiều hơn, mà từ việc bán khác đi.

Thương hiệu cho cộng đồng - kinh nghiệm của Hàn Quốc

Kinh nghiệm từ Hàn Quốc cho thấy, thương hiệu không bắt đầu từ sản phẩm, mà bắt đầu từ một chiến lược quốc gia được thiết kế có chủ đích.

TS Jeong Hakkyun, Viện Kinh tế Nông thôn Hàn Quốc (KREI) cho biết, nông nghiệp phát thải thấp ở nước này nằm trong hệ thống chính sách xuyên suốt, từ mục tiêu trung hòa carbon đến các chương trình hỗ trợ cụ thể cho nông dân. Những chương trình này không chỉ đặt ra mục tiêu giảm phát thải, mà còn tạo ra khung thể chế để biến mục tiêu đó thành hành vi sản xuất phổ biến.

Điểm đặc biệt, là các chính sách này không dừng ở khuyến khích, mà đi kèm cơ chế tài chính, công nghệ và giám sát. Nông dân được trả tiền theo diện tích khi áp dụng kỹ thuật phát thải thấp, được hỗ trợ chi phí chứng nhận, thậm chí có thể bán tín chỉ carbon trên thị trường. Khi chi phí chuyển đổi được giảm xuống và lợi ích được lượng hóa, việc giảm phát thải không còn là lựa chọn mang tính đạo đức, mà trở thành quyết định kinh tế hợp lý.

 

Nhưng chính sách chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ nằm ở cách Hàn Quốc chuyển các thực hành này thành một hệ thống thương hiệu có khả năng tạo niềm tin.

Khác với cách tiếp cận dựa vào doanh nghiệp đơn lẻ, Hàn Quốc phát triển thương hiệu chung cho nông sản. Thương hiệu này đại diện cho cả vùng sản xuất, với các tiêu chuẩn chất lượng và chứng nhận được kiểm soát thống nhất.

Cơ chế này tạo ra một lớp bảo chứng mạnh hơn so với thương hiệu tư nhân. Người tiêu dùng không chỉ tin vào một doanh nghiệp, mà tin vào cả hệ thống phía sau, từ chính quyền, tiêu chuẩn quốc gia đến quy trình kiểm soát. Thương hiệu vì vậy trở thành “nguồn vốn xã hội”, kết nối người sản xuất và người tiêu dùng bằng niềm tin dài hạn.

Trường hợp gạo Cheongwon Saengmyeong là minh chứng. Thương hiệu này được tích lũy dần qua nhiều lớp giá trị, từ đăng ký sở hữu trí tuệ từ sớm, đạt các chứng nhận hữu cơ, và sau đó bổ sung chứng nhận phát thải thấp. Mỗi lớp chứng nhận vừa để nâng cao tiêu chuẩn sản phẩm, vừa tăng “tài sản thương hiệu”. Khi người tiêu dùng nhìn thấy nhãn, họ không chỉ thấy chất lượng gạo, mà thấy một hệ thống kiểm chứng phía sau. Chính điều này tạo ra khả năng bán với giá cao hơn, duy trì khách hàng trung thành và mở rộng thị trường.

Quan trọng hơn, thương hiệu không tồn tại tách rời chuỗi cung ứng. Hàn Quốc tổ chức sản xuất theo hợp đồng, tích hợp từ nông dân - chế biến - phân phối trong một hệ thống thống nhất. Chính quyền hỗ trợ giá thu mua, doanh nghiệp đảm bảo đầu ra, còn nông dân tuân thủ tiêu chuẩn. Cách tiếp cận này giải quyết vấn đề cốt lõi, khi toàn bộ chuỗi vận hành đồng bộ. Nếu chỉ có tiêu chuẩn mà không có thị trường, nông dân sẽ không theo. Nếu chỉ có thị trường mà không có kiểm soát, thương hiệu sẽ mất uy tín.

Nhìn từ góc độ này, “gạo phát thải thấp” không đơn thuần là một sản phẩm mới, mà là kết quả của 3 lớp cấu trúc, gồm chính sách quốc gia, hệ thống chứng nhận và chuỗi cung ứng tích hợp. 3 lớp này tương tác với nhau để tạo ra một thứ quan trọng hơn sản phẩm, đó là niềm tin của người tiêu dùng.

Đặt vào bối cảnh Việt Nam, chuyên gia Hàn Quốc khuyến nghị một cách tiếp cận mang tính hệ thống hơn. Chỉ khi chuẩn hóa tiêu chuẩn quốc gia, thiết lập cơ chế chứng nhận đáng tin cậy và tổ chức lại chuỗi cung ứng để đảm bảo giá trị được phân bổ công bằng, thương hiệu gạo giảm phát thải mới bền vững. Lúc ấy, giảm phát thải mới thực sự trở thành một thuộc tính có thể “bán được”.